EvilCraft - The Origins Of Darkness

Phụ tùng chổi

Nhiều loại vật liệu khác nhau có thể được sử dụng để chế tạo phụ tùng chổi. Tooltip của chúng hiển thị các chỉ số cơ bản sẽ có trên Cây chổi sau khi chế tạo.

Crafting Table
Crafting Table
  • Obsidian
  • Crying Obsidian
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Purpur Block
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Bamboo
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Oak Planks
  • Spruce Planks
  • Birch Planks
  • Jungle Planks
  • Acacia Planks
  • Dark Oak Planks
  • Crimson Planks
  • Warped Planks
  • Mangrove Planks
  • Bamboo Planks
  • Cherry Planks
  • Undead Planks
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  •  
  • Que Bóng Tối
  •  
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  • Que Bóng Tối
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  •  
  • Que Bóng Tối
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Prismarine
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Blaze Rod
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Đá Cuội Đẫm Máu
  • Andesite
  • Diorite
  • Granite
  • Stone
  • Deepslate
  • Tuff
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Ice
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Sugar Cane
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Netherrack
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • End Stone
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Bone
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Undead Planks
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  • Undead Planks
  • Undead Planks
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Sponge
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi
Crafting Table
Crafting Table
  • Honey Block
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Feather
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  • Feather
  • Feather
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  •  
  • Que Bóng Tối
  •  
  •  
  • Que Bóng Tối
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • White Wool
  • Orange Wool
  • Magenta Wool
  • Light Blue Wool
  • Yellow Wool
  • Lime Wool
  • Pink Wool
  • Gray Wool
  • Light Gray Wool
  • Cyan Wool
  • Purple Wool
  • Blue Wool
  • Brown Wool
  • Green Wool
  • Red Wool
  • Black Wool
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Jungle Leaves
  • Oak Leaves
  • Spruce Leaves
  • Dark Oak Leaves
  • Acacia Leaves
  • Birch Leaves
  • Azalea Leaves
  • Flowering Azalea Leaves
  • Mangrove Leaves
  • Cherry Leaves
  • Lá Ma Quỷ
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Stick
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  • Stick
  • Stick
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Hay Bale
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi
Crafting Table
Crafting Table
  • Player Head
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Nether Quartz
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Ngọc Sức Mạnh Bóng Tối
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Iron Ingot
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Skeleton Skull
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Emerald
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Diamond
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Zombie Head
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Ngọc Bóng Tối
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  • Ngọc Bóng Tối
  • Ngọc Bóng Tối Nghiền
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Wither Skeleton Skull
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Gold Ingot
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Creeper Head
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Wither Skeleton Skull
  • Wither Skeleton Skull
  •  
  • Wither Skeleton Skull
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Copper Ingot
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi

Crafting Table
  • Slimeball
  • Bộ Phận Chổi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
Bộ Phận Chổi